phương châm

Học thuật
Thân thiện
phương châm

Học sinh ghi nhớ phương châm "Học đi đôi với hành".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư tưởng, quan điểm chỉ đạo hành động: nguyên tắc cơ bản, định hướng cho suy nghĩ việc làm, thường được diễn đạt một cách ngắn gọn, súc tích.
    • Cách thức, đường hướng đã được xác định để thực hiện một công việc: kim chỉ nam cho các hoạt động cụ thể trong một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phương châm "học đi đôi với hành" rất quan trọng trong giáo dục. (Tư tưởng chỉ đạo "học đi đôi với hành" rất quan trọng trong giáo dục.)
    • Công ty chúng tôi luôn lấy chất lượng làm phương châm hoạt động hàng đầu. (Công ty chúng tôi luôn lấy chất lượng làm đường hướng hoạt động hàng đầu.)
    • Anh ấy sống theo phương châm "ở hiền gặp lành". (Anh ấy sống theo tư tưởng chỉ đạo "ở hiền gặp lành".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đúng phương châm": hành động phù hợp với nguyên tắc chỉ đạo đã đề ra.

    • Mọi việc đều được tiến hành theo đúng phương châm đã thống nhất. (Mọi việc đều được tiến hành phù hợp với nguyên tắc chỉ đạo đã thống nhất.)
  • "đề ra phương châm": xác định, công bố đường lối, nguyên tắc chỉ đạo.

    • Hội nghị đã đề ra phương châm phát triển cho nhiệm kỳ tới. (Hội nghị đã xác định đường lối phát triển cho nhiệm kỳ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Phương hướng (danh từ): hướng đi, đường lối chung cho hoạt động. (Nhấn mạnh đến chiều hướng, mục tiêu tổng quát hơn nguyên tắc hành động cụ thể).
  • Chủ trương (danh từ): ý định, đường lối lớn về mặt tư tưởng hành động. (Thường mang tính chính thức, của một tổ chức, đoàn thể).
  • Nguyên tắc (danh từ): điều cơ bản đã được quy định làm cơ sở cho mọi suy nghĩ hành động. ( tính bắt buộc khuôn mẫu cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tôn chỉ: mục đích, ý chính làm nền tảng cho hoạt động.
  • Kim chỉ nam: điều dẫn dắt, chỉ đường một cách đúng đắn (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ liên quan
  • Phương châm hành động: nguyên tắc chỉ đạo cụ thể cho các việc làm.

    • "Đoàn kết, sáng tạo" phương châm hành động của tập thể chúng tôi. ("Đoàn kết, sáng tạo" nguyên tắc chỉ đạo cụ thể cho các việc làm của tập thể chúng tôi.)
  • Phương châm xử thế: quan điểm, cách thức đối nhân xử thế trong cuộc sống.

    • Ông cụ một phương châm xử thế rất đáng kính trọng. (Ông cụ một quan điểm đối nhân xử thế rất đáng kính trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "phương châm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. thường một phần của các cụm từ diễn đạt tính nguyên tắc.)

phương châm

Học sinh ghi nhớ phương châm "Học đi đôi với hành".

  1. d. Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng câu ngắn gọn. Phương châm học kết hợp với hành. Nắm vững đường lối, phương châm, phương hướng.